Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Saving

build up savings

v.L2 Tập trung thêmB2

逐步积累存款;攒下积蓄

Định nghĩa tiếng Anh

to accumulate an increasing amount of saved money over time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.