Tiền bạc và tiêu dùng
set money aside
v.L1 Cốt lõiB2
留出一部分钱;把钱存起来备用
Định nghĩa tiếng Anh to reserve some money now so that it can be used later
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.