emergency fund
n.L1 Cốt lõiB2
应急备用金;紧急储备金
Định nghĩa tiếng Anh money saved specifically to pay for serious unexpected expenses or income loss
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.