Tiền bạc và tiêu dùng
savings account
n.L1 Cốt lõiB1
储蓄账户
Định nghĩa tiếng Anh a bank account designed for keeping money, often with interest paid on the balance
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.