Tiền bạc và tiêu dùng
save money
v.L1 Cốt lõiB1
存钱;节省开支
Định nghĩa tiếng Anh to keep money for future use or avoid spending more than necessary
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.