Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Spending

financially stretched

adj.L2 Tập trung thêmB2

经济拮据的;收支压力很大的

Định nghĩa tiếng Anh having difficulty meeting expenses because available money is very limited

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.