Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Spending

spending power

n.L2 Tập trung thêmB2

消费能力;购买能力

Định nghĩa tiếng Anh the ability of a person or group to buy goods and services with available income

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.