household budget
n.L1 Cốt lõiB1
家庭预算;家庭收支计划
Định nghĩa tiếng Anh a plan showing how a household expects to use its income over a period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.