disposable income
n.L1 Cốt lõiB2
可支配收入;扣除直接税后可用于消费或储蓄的收入
Định nghĩa tiếng Anh income remaining after direct taxes, available to spend or save
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.