Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Spending

household expenditure

n.L1 Cốt lõiB2

家庭支出;住户消费支出

Định nghĩa tiếng Anh the total amount of money spent by a household during a stated period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.