household expenditure
n.L1 Cốt lõiB2
家庭支出;住户消费支出
Định nghĩa tiếng Anh the total amount of money spent by a household during a stated period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.