Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Consumer Behaviour

social proof

n.L3 Mở rộngC1

社会认同线索;以他人选择作为判断依据的现象

Định nghĩa tiếng Anh the tendency to treat other people's choices or approval as evidence that something is desirable or correct

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.