Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Consumer Behaviour

price sensitivity

n.L2 Tập trung thêmB2

价格敏感度;消费选择对价格变化的敏感程度

Định nghĩa tiếng Anh the degree to which a person's buying behaviour changes when prices change

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.