Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Economic Growth

business confidence

n.L2 Tập trung thêmB2

商业信心;企业信心

Định nghĩa tiếng Anh

how optimistic business leaders are about future economic conditions and their firms' prospects

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.