Kinh doanh và kinh tế / Economic Growth
business confidence
商业信心;企业信心
Định nghĩa tiếng Anh
how optimistic business leaders are about future economic conditions and their firms' prospects
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.