Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Economic Policy

economic stimulus

n.L2 Tập trung thêmC1

经济刺激;经济刺激措施

Định nghĩa tiếng Anh government or central-bank measures designed to increase demand and economic activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.