Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Companies

private sector

n.L1 Cốt lõiB2

私营部门;民营经济部门

Định nghĩa tiếng Anh the part of the economy owned and operated by individuals or companies rather than the state

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.