Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Companies

competition

rivalry among businesses for customers or sales

n.L1 Cốt lõiB2

竞争;市场竞争

Định nghĩa tiếng Anh rivalry among businesses seeking the same customers or sales

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.