Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Economic Policy

monetary policy

n.L1 Cốt lõiC1

货币政策

Định nghĩa tiếng Anh central-bank policy that influences interest rates, credit and the supply of money in the economy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.