Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Entrepreneurship

business incubator

n.L3 Mở rộngC1

企业孵化器;创业孵化机构

Định nghĩa tiếng Anh

an organisation or programme that helps early businesses develop by providing facilities, advice and support

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.