Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Economic Growth

supply

economic quantity offered for sale

n.L1 Cốt lõiB2

供应;供给

Định nghĩa tiếng Anh the quantity of a good or service that producers are willing and able to offer at different prices during a stated period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.