Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Entrepreneurship

TrướcTiếp theo

venture capital

n.L2 Tập trung thêmC1

风险投资;创业投资

Định nghĩa tiếng Anh investment provided to young high-growth businesses in exchange for an ownership stake

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.