Kinh doanh và kinh tế / Entrepreneurship
launch a product
发布产品;推出新产品
Định nghĩa tiếng Anh
to introduce a new product to the market and begin selling it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.