Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Entrepreneurship

business idea

n.L1 Cốt lõiB1

商业构想;创业点子

Định nghĩa tiếng Anh

a concept for a product, service or opportunity that could form the basis of a business

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.