Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Productivity

streamline operations

v.L2 Tập trung thêmC1

精简运营流程;优化业务流程

Định nghĩa tiếng Anh to simplify and reorganise business processes so they work more efficiently

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.