Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Productivity

output

quantity of goods or services produced

n.L1 Cốt lõiB2

产量;产出

Định nghĩa tiếng Anh the amount of goods or services produced by a person, business, industry or economy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.