Kinh doanh và kinh tế / Globalisation
global value chain
全球价值链
Định nghĩa tiếng Anh
a sequence of value-adding production activities located across more than one country
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.