Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Globalisation

economic interdependence

n.L2 Tập trung thêmC1

经济相互依存

Định nghĩa tiếng Anh

a condition in which economies rely on one another for markets, resources, capital or production

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.