IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế

global competition

n.L2 Tập trung thêmB2

全球竞争;国际竞争

Định nghĩa tiếng Anh competition between companies or industries operating across international markets

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.