Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Globalisation

enter a foreign market

v.L1 Cốt lõiB2

进入国外市场;开拓海外市场

Định nghĩa tiếng Anh to begin selling or conducting business in a market outside one's home country

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.