Kinh doanh và kinh tế
globalisation
n.L1 Cốt lõiB2
全球化
Định nghĩa tiếng Anh the process through which economies, businesses and societies become increasingly connected across borders
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.