Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Trade

liberalise trade

v.L3 Mở rộngC1

推动贸易自由化;放宽贸易限制

Định nghĩa tiếng Anh to make international trade less restricted by reducing government barriers

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.