Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Trade

tariff

n.L2 Tập trung thêmC1

关税

Định nghĩa tiếng Anh a tax charged by a government on goods crossing a national border, usually imports

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.