Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Companies

market

buyers and sellers exchanging a particular type of good or service

n.L1 Cốt lõiB1

市场;交易市场

Định nghĩa tiếng Anh a system or area of economic activity in which buyers and sellers exchange particular goods or services

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.