Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Trade

trade agreement

n.L1 Cốt lõiB2

贸易协定

Định nghĩa tiếng Anh a formal arrangement between countries setting rules or conditions for trade

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.