Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Trade

export

a good or service sold to another country

n.L1 Cốt lõiB1

出口商品;出口服务

Định nghĩa tiếng Anh

a product or service sold by one country to another country

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.