Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Companies

commercialisation

n.L3 Mở rộngC1

商业化;市场化开发

Định nghĩa tiếng Anh

the process of developing something so that it can be sold or used to generate revenue

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.