Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Companies

economies of scale

n.L2 Tập trung thêmC1

规模经济;规模效益

Định nghĩa tiếng Anh

reductions in average cost achieved when the scale of production increases

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.