Kinh doanh và kinh tế / Companies
commercially viable
商业上可行的;具有商业可行性的
Định nghĩa tiếng Anh
capable of attracting enough demand or revenue to succeed as a business
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.