Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Companies

merge

combine two companies or organisations into one business entity

v.L2 Tập trung thêmB2

合并;企业合并

Định nghĩa tiếng Anh to combine with another company or organisation to form one entity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.