Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Companies

gain market share

v.L2 Tập trung thêmC1

扩大市场份额;提高市场占有率

Định nghĩa tiếng Anh

to increase the proportion of total market sales controlled by a company or product

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.