Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Companies

expand operations

v.L1 Cốt lõiB2

扩大业务;扩展经营活动

Định nghĩa tiếng Anh

to increase the scale, range or geographical reach of a company's activities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.