supply chain
n.L1 Cốt lõiB2
供应链
Định nghĩa tiếng Anh the connected organisations and processes involved in producing and delivering a product
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.