Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Economic Growth

stagnate

show little or no economic growth over a period

v.L3 Mở rộngC1

停滞;增长停滞

Định nghĩa tiếng Anh to show little or no economic growth over a period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.