Kinh doanh và kinh tế / Economic Growth
emerging economy
新兴经济体
Định nghĩa tiếng Anh
an economy undergoing rapid development and becoming more integrated with global markets
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.