Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kinh doanh và kinh tế / Economic Growth

economic downturn

n.L1 Cốt lõiC1

经济下行;经济低迷期

Định nghĩa tiếng Anh a period in which economic activity becomes weaker or begins to decline

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.