Kinh doanh và kinh tế
gross domestic product
n.L1 Cốt lõiB2
国内生产总值(GDP)
Định nghĩa tiếng Anh the total market value of final goods and services produced within a country during a stated period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.