Kinh doanh và kinh tế / Economic Growth
economic growth
经济增长
Định nghĩa tiếng Anh
an increase in the amount of goods and services an economy produces over time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.