Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Remote Work

digital nomad

n.L2 Tập trung thêmB2

数字游民;依靠网络在不同地点工作的流动工作者

Định nghĩa tiếng Anh

a person who works online while moving between locations rather than living near a fixed workplace

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.