Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Remote Work

virtual team

n.L2 Tập trung thêmB2

虚拟团队;远程协作团队

Định nghĩa tiếng Anh a group of colleagues in different locations who collaborate mainly through digital tools

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.