Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Employment

self-employed

adj.L1 Cốt lõiB1

自雇的;个体经营的

Định nghĩa tiếng Anh working for oneself and earning income from one's own business or services rather than as an employee

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.