Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và việc làm / Remote Work

hybrid working

n.L1 Cốt lõiB2

混合办公;在办公室和其他地点交替办公

Định nghĩa tiếng Anh

an arrangement in which employees divide working time between an employer's premises and another location

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.